Nghĩa của từ "that's that" trong tiếng Việt

"that's that" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

that's that

US /ðæts ðæt/
UK /ðæts ðæt/
"that's that" picture

Cụm từ

thế là xong, chấm dứt

used to say that a situation is finished and will not be changed

Ví dụ:
I've made my decision, and that's that.
Tôi đã đưa ra quyết định của mình, và thế là xong.
The meeting is over, that's that.
Cuộc họp kết thúc rồi, thế là xong.